Bệnh tiêu hoá

23/10/2023

Bệnh kiết lỵ: Sự nguy hiểm và khả năng tự khỏi - Sự thật bạn cần biết

Bệnh kiết lỵ, một bệnh nhiễm trùng đường ruột thường gây ra tiêu chảy và máu trong phân, là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, đặc biệt ở các quốc gia phát triển. Mặc dù không phải lúc nào cũng nguy hiểm đến tính mạng, bệnh kiết lỵ có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng và cần được quản lý và điều trị đúng cách.

 

bệnh kiết lỵ có tự khỏi không, có nguy hiểm không

Bệnh kiết lỵ: Sự nguy hiểm và khả năng tự khỏi - Sự thật bạn cần biết

Bệnh kiết lỵ là gì?

Bệnh kiết lỵ là một tình trạng nhiễm trùng đường ruột thường do hai nguyên nhân chính là Entamoeba histolytica và vi khuẩn Shigella gây ra. Phần lớn trường hợp nhiễm trùng bởi bệnh kiết lỵ diễn ra dưới dạng nhiễm khuẩn mang mầm bệnh mà không có triệu chứng rõ ràng. Một số người có thể trải qua tiêu chảy nhẹ kéo dài, trong khi những trường hợp khác có thể phát triển thành lỵ tối cấp, một biến thể nghiêm trọng của bệnh.

Bệnh kiết lỵ có thể lây truyền qua nhiều nguồn khác nhau. Một trong những cách thường thấy là thông qua đường phân, nơi vi khuẩn hoặc amip gây bệnh có thể xuất hiện. Nếu một người bệnh không tuân thủ quy tắc vệ sinh cơ bản và không rửa tay kỹ sau khi đi vệ sinh, bất kỳ thứ gì mà họ tiếp xúc sau đó có thể trở thành nguồn lây truyền tiềm năng cho người khác.

Ngoài ra, bệnh kiết lỵ cũng có thể lây truyền qua đường miệng, thường thông qua tiêu thụ các bào nang bị nhiễm khuẩn ở nước uống hoặc khi ăn thực phẩm bị ô nhiễm. Vì vậy, việc đảm bảo thực phẩm và nước uống an toàn và tuân thủ quy tắc vệ sinh cá nhân là quan trọng để ngăn ngừa bệnh kiết lỵ và đảm bảo sức khỏe cá nhân cũng như cộng đồng tránh khỏi nguy cơ lây truyền bệnh.

Bệnh kiết lỵ có nguy hiểm không?

 

bệnh kiết lỵ có nguy hiểm không

 

Bệnh kiết lỵ là một trong những vấn đề sức khỏe đáng quan ngại, đặc biệt tại các khu vực phát triển kém và những nơi không có điều kiện vệ sinh tốt. Nhưng liệu bệnh kiết lỵ có nguy hiểm không? Để hiểu rõ hơn về tình trạng này, chúng ta cần tìm hiểu về bệnh kiết lỵ và hậu quả mà nó có thể gây ra.

- Biến chứng mất nước

Tiêu chảy và buồn nôn là các triệu chứng thường xuyên trong bệnh kiết lỵ, dẫn đến mất nước và điện giữa cơ thể. Trong trường hợp nghiêm trọng, mất nước có thể gây ra biến chứng nghiêm trọng và thậm chí dẫn đến tử vong, đặc biệt ở trẻ em và người già.

- Nhiễm khuẩn huyết

Nhiễm khuẩn huyết là một biến chứng nguy hiểm của bệnh kiết lỵ, nhưng thường xảy ra ở những trường hợp đặc biệt hoặc những người có hệ miễn dịch kém. Nguy cơ nhiễm khuẩn huyết tăng cao đối với những người bị hệ miễn dịch suy yếu, chẳng hạn như người nhiễm HIV, bị ung thư, đang điều trị bằng hóa trị, hoặc dùng các loại thuốc ức chế miễn dịch.

- Viêm khớp do nhiễm trùng

Khoảng 2% người mắc bệnh kiết lỵ có thể phát triển biến chứng nghiêm trọng. Ngoài hậu quả nghiêm trọng như Hemolytic Uremic Syndrome (HUS) và viêm gan, bệnh kiết lỵ còn có thể gây ra một loạt triệu chứng khác đối với người bệnh. Một số biểu hiện bao gồm:

  • Đau Khớp: Người bệnh có thể trải qua tình trạng đau khớp do viêm khớp sau khi nhiễm trùng.
  • Tiểu Buốt: Một trong những triệu chứng thường gặp là tiểu buốt, có thể là dấu hiệu của biến chứng hệ thận.
  • Kích Ứng Mắt: Một số người bệnh báo cáo về kích ứng mắt, như sưng mắt và đỏ mắt.

Biến chứng viêm khớp có thể kéo dài trong một khoảng thời gian đáng kể. Nó có thể xuất hiện và tự giảm đi sau một thời gian, nhưng cũng có thể tồn tại trong thời gian dài, có thể kéo dài hàng tháng hoặc thậm chí là hàng năm. Mức độ và thời gian của biến chứng này có thể thay đổi từ người này sang người khác và phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm cả tình trạng sức khỏe ban đầu và quy trình điều trị. Việc theo dõi và điều trị triệu chứng là quan trọng để giảm thiểu tác động của biến chứng viêm khớp đối với người bệnh kiết lỵ.

- Tăng urê huyết tán huyết (HUS)

Hội chứng tăng urê huyết tán huyết (HUS) là một biến chứng cực đoan của bệnh kiết lỵ. Nhiễm khuẩn Shigella, đặc biệt là loài S. dysenteriae, có thể gây ra HUS. Cơ chế gây ra HUS là khi vi khuẩn sản xuất loại độc tố có khả năng phá hủy các tế bào hồng cầu và làm ngăn chặn các tế bào hồng cầu di chuyển đến thận. Kết quả là tạo ra một loạt biến đổi bất thường trong hệ thống tạo máu, bao gồm thiếu máu, suy thận, hoặc giảm số lượng tiểu cầu. Đây là một tình trạng rất nghiêm trọng và đe dọa tính mạng, đặc biệt ở trẻ em và người già hoặc những người có hệ miễn dịch suy yếu. Việc theo dõi và điều trị kịp thời là quan trọng để giảm nguy cơ HUS và tác động xấu đối với sức khỏe của người bệnh.

- Co giật

Hiện tượng co giật do kiết lỵ thường xảy ra ở trẻ nhỏ. Trẻ có thể trải qua các cơn co giật toàn thân, trong đó cơ toàn bộ cơ thể bị co cứng và cơ hệ thần kinh hoạt động bất thường. Thường thì những cơn co giật này tự giảm đi mà không cần điều trị. Tuy nhiên, điều quan trọng là phụ huynh hoặc người chăm sóc trẻ cần theo dõi và báo cáo tình trạng này cho bác sĩ. Các trường hợp co giật có thể xuất hiện ở trẻ nhỏ sau khi mắc bệnh kiết lỵ, và chúng có thể là một dấu hiệu của biến chứng nghiêm trọng hơn. Việc theo dõi và đánh giá bởi một chuyên gia y tế là quan trọng để đảm bảo sự an toàn và sức khỏe của trẻ.

Bệnh kiết lỵ có tự khỏi không?

 

bệnh kiết lỵ có tự khỏi không

 

Một số trường hợp bệnh kiết lỵ có thể tự khỏi mà không cần điều trị đặc biệt. Tuy nhiên, điều này thường áp dụng cho những trường hợp nhẹ hoặc không gây ra triệu chứng lớn. Dựa vào nguyên nhân gây bệnh, mức độ nhiễm trùng và hệ miễn dịch của bệnh nhân, bệnh kiết lỵ có thể tự giảm triệu chứng theo thời gian.

Tuy nhiên, trong những trường hợp nghiêm trọng, hoặc khi có nguy cơ lây truyền bệnh cho người khác, việc điều trị là cần thiết. Kháng sinh hoặc các loại thuốc khác có thể được sử dụng để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh hoặc ký sinh trùng. Điều quan trọng là tư vấn với bác sĩ về cách điều trị phù hợp và tuân thủ đúng liều lượng.

Điều trị bệnh kiết lỵ như thế nào?

Điều trị nội khoa bằng thuốc cho bệnh kiết lỵ là một phần quan trọng trong quá trình phục hồi. Có một số loại thuốc diệt lý amip và kiết lỵ được sử dụng để kiểm soát bệnh, và lựa chọn loại thuốc thích hợp thường phụ thuộc vào tình trạng của bệnh nhân và hướng dẫn của bác sĩ. 

  • Émétine: Émétine là một trong những loại thuốc được sử dụng để kiểm soát lý amip. Tuy nhiên, do thuốc này có khả năng tiết chậm, thời gian giữa hai đợt điều trị thường phải kéo dài, thường là 45 ngày.
  • Metronidazole: Metronidazole là một thuốc xâm nhập qua hàng rào máu não tốt, và thường được coi là thuốc chọn lựa để điều trị các tổn thương thần kinh trung ương liên quan đến kiết lỵ.
  • Dehydroemetin: Được ưa chuộng vì ít độc và thải trừ nhanh hơn émétine. Thời gian giữa hai đợt điều trị thường là 15 ngày.
  • Thuốc Diệt Kiết Lỵ do Shigella: Nếu kiết lỵ do Shigella, bác sĩ có thể chỉ định các loại thuốc diệt kiết lỵ cụ thể tùy thuộc vào chủng vi khuẩn.

Bệnh nhân nên tuân theo sự hướng dẫn cẩn thận của bác sĩ về cách sử dụng thuốc, bao gồm liều lượng và thời gian điều trị. Uống đúng và đủ liều là quan trọng để đảm bảo hiệu quả của điều trị và ngăn ngừa sự trở lại của bệnh. Bệnh nhân không được tự ý mua thuốc về uống, bệnh nhân nên luôn thảo luận với bác sĩ để đảm bảo rằng điều trị được thực hiện đúng cách và an toàn.

Tóm lại, bệnh kiết lỵ có thể gây ra nguy hiểm, đặc biệt khi không được điều trị kịp thời hoặc khi nó ảnh hưởng đến những người yếu đuối như trẻ em và người già. Việc quản lý và điều trị bệnh kiết lỵ là quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng và bảo vệ sức khỏe cá nhân.

Chú ý: Bài viết dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho việc tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa chuyên nghiệp.

 

>> Xem thêmTìm hiểu về bệnh kiết lỵ: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hiệu quả

 

0like
0 Bình luận
69 Đã xem
Share

Tham gia thảo luận

chat
Bạn hãy Đăng nhập để thảo luận

icon mặt cười

Bài viết được quan tâm

Xem thêm >>